long distance

long distance

I called my grandmother long distance to wish her a happy birthday.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc gọi đường dài: "long distance" chỉ một cuộc gọi điện thoại được thực hiện ra khỏi khu vực gọi nội hạt, thường cước phí cao hơn.
    • Khoảng cách xa: "long distance" cũng có thể dùng để chỉ khoảng cách địa lớn giữa hai điểm.
  2. Tính từ:

    • Đường dài, xa: "long distance" dùng để mô tả một thứ đó liên quan đến khoảng cách lớn, như giao thông, liên lạc hoặc mối quan hệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I talked to her by long distance. (Tôi đã nói chuyện với ấy qua cuộc gọi đường dài.)
    • Long distance can be expensive if you call abroad. (Cuộc gọi đường dài có thể đắt nếu bạn gọi ra nước ngoài.)
  • Tính từ:

    • They are in a long-distance relationship. (Họ đang trong một mối quan hệ xa cách.)
    • She took a long-distance bus to the capital. ( ấy đã đi xe buýt đường dài đến thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-distance call": cuộc gọi đường dài.

    • He made a long-distance call to his family overseas. (Anh ấy đã thực hiện một cuộc gọi đường dài cho gia đìnhnước ngoài.)
  • "long-distance runner": vận động viên chạy đường dài.

    • She is a professional long-distance runner. ( ấy một vận động viên chạy đường dài chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-distance (adj): đường dài, xa.
    • Long-distance travel requires careful planning. (Du lịch đường dài đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
  • Long-distance relationship (n): mối quan hệ yêu đương xa cách.
    • Maintaining a long-distance relationship is challenging. (Duy trì một mối quan hệ xa cách thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Far-off: xa xôi.
    • They live in a far-off country. (Họ sốngmột đất nước xa xôi.)
  • Remote: hẻo lánh, xa.
    • The village is remote from the city. (Ngôi làng nằm xa thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call long-distance: gọi đường dài.
    • I need to call long-distance to my parents. (Tôi cần gọi đường dài cho bố mẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Long-distance love: tình yêu xa.
    • They have been in long-distance love for two years. (Họ đã yêu xa được hai năm.)